Các loại phụ phí phổ biến trong vận tải hàng không

Các loại phụ phí phổ biến trong vận tải biển (Ocean Freight Surcharges)

Vận tải biển (Ocean Freight) là phương thức vận chuyển quốc tế quan trọng nhất trong thương mại toàn cầu, chiếm hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, khi báo giá vận chuyển, ngoài cước biển (Ocean Freight), doanh nghiệp còn phải thanh toán nhiều phụ phí (surcharges) khác nhau. Những khoản phí này có thể chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics nếu không được hiểu rõ và kiểm soát tốt.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ các loại phụ phí phổ biến trong vận tải biển, từ đó tối ưu chi phí và chủ động trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Tổng hợp các loại phụ phí trong vận tải đường biển

1. Phụ phí xăng dầu (BAF – Bunker Adjustment Factor)

BAF là phụ phí nhằm bù đắp chi phí nhiên liệu (bunker fuel) mà hãng tàu phải chi trả.

  • Áp dụng cho hầu hết các tuyến vận tải biển
  • Có thể thay đổi theo tháng hoặc quý
  • Tính theo container (20ft, 40ft) hoặc theo tấn hàng

Khi giá dầu thế giới biến động mạnh, BAF có thể tăng đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước vận chuyển.

2. Phụ phí biến động tỷ giá (CAF – Currency Adjustment Factor)

CAF được áp dụng khi có biến động lớn về tỷ giá giữa các đồng tiền.

  • Thường áp dụng trên các tuyến quốc tế
  • Tính theo phần trăm (%) trên cước biển
  • Nhằm giảm rủi ro tỷ giá cho hãng tàu

3. Phụ phí mùa cao điểm (PSS – Peak Season Surcharge)

Trong các giai đoạn cao điểm như:

  • Lễ, Tết
  • Black Friday
  • Giáng sinh
  • Mùa xuất khẩu cao điểm

Các hãng tàu sẽ áp dụng phụ phí PSS do nhu cầu tăng cao và thiếu container.

Đây là một trong những phụ phí dễ làm tăng chi phí đột biến nếu không lên kế hoạch sớm.

4. Phụ phí tắc nghẽn cảng (Congestion Surcharge)

Phụ phí này phát sinh khi cảng bị quá tải:

  • Tàu phải chờ lâu để cập cảng
  • Thời gian quay vòng container chậm
  • Phát sinh chi phí vận hành

Một số cảng lớn trên thế giới thường xuyên áp dụng phí này trong mùa cao điểm.

5. Phụ phí THC (Terminal Handling Charge)

THC là chi phí xếp dỡ container tại cảng:

  • Bao gồm bốc xếp hàng lên/xuống tàu
  • Phí sử dụng thiết bị cảng
  • Áp dụng tại cảng đi (Origin THC) và cảng đến (Destination THC)

Đây là phụ phí gần như bắt buộc trong mọi lô hàng FCL.

6. Phụ phí CIC (Container Imbalance Charge)

CIC phát sinh khi mất cân bằng container giữa các khu vực:

  • Khu vực thiếu container (nhập siêu) sẽ có phí cao hơn
  • Hãng tàu cần điều chuyển container rỗng

Ví dụ: Việt Nam xuất khẩu mạnh sang Mỹ, nên CIC có thể áp dụng cho chiều nhập container.

7. Phụ phí chứng từ (Documentation Fee)

Bao gồm chi phí xử lý giấy tờ:

  • Phát hành vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L)
  • Chuẩn bị hồ sơ xuất nhập khẩu

Đây là khoản phí nhỏ nhưng bắt buộc trong mọi giao dịch.

8. Phụ phí vệ sinh container (Cleaning Fee)

Áp dụng khi:

  • Container cần được làm sạch sau khi sử dụng
  • Đặc biệt với hàng thực phẩm, hóa chất

9. Phụ phí sửa chữa container (Repair Fee)

Nếu container bị hư hỏng trong quá trình sử dụng:

  • Người thuê container phải chịu chi phí sửa chữa
  • Phí phụ thuộc vào mức độ hư hại

10. Phụ phí lưu container (Demurrage) và lưu bãi (Detention)

Hai loại phí rất quan trọng:

Demurrage

  • Phí lưu container tại cảng
  • Áp dụng khi không lấy hàng đúng thời gian miễn phí

Detention

  • Phí giữ container ngoài cảng
  • Áp dụng khi trả container trễ

Đây là những khoản phí có thể tăng rất nhanh nếu không quản lý thời gian tốt.

11. Phụ phí chiến tranh (WRS – War Risk Surcharge)

Áp dụng khi tuyến vận chuyển đi qua khu vực có rủi ro:

  • Xung đột chính trị
  • Cướp biển

12. Phụ phí an ninh (ISPS – International Ship and Port Security)

Phụ phí theo quy định quốc tế nhằm đảm bảo an ninh:

  • Áp dụng tại cảng và trên tàu
  • Tính theo container

13. Phụ phí chuyển tải (Transshipment Fee)

Nếu hàng hóa không đi thẳng mà phải trung chuyển:

  • Phát sinh thêm chi phí
  • Tăng thời gian vận chuyển

14. Phụ phí hàng nguy hiểm (Dangerous Goods Surcharge)

Áp dụng cho các loại hàng:

  • Hóa chất
  • Chất dễ cháy
  • Pin lithium

👉 Cần tuân thủ quy định nghiêm ngặt về đóng gói và vận chuyển.

15. Phụ phí hàng quá khổ (OOG – Out of Gauge)

Dành cho hàng hóa:

  • Quá kích thước container tiêu chuẩn
  • Cần container đặc biệt (Flat Rack, Open Top)

Các yếu tố ảnh hưởng đến phụ phí vận tải biển

Các khoản phụ phí có thể thay đổi tùy theo:

  • Tuyến vận chuyển (Asia – US, Asia – EU…)
  • Tình hình thị trường logistics
  • Loại hàng hóa
  • Thời điểm vận chuyển
  • Chính sách của hãng tàu

Cách tối ưu phụ phí vận tải biển

Để tiết kiệm chi phí, doanh nghiệp nên:

  • Lên kế hoạch vận chuyển sớm, tránh mùa cao điểm
  • Chọn tuyến vận chuyển trực tiếp nếu có thể
  • Tối ưu đóng gói để giảm số lượng container
  • Theo dõi thời gian free time để tránh phí Demurrage/Detention
  • Làm việc với forwarder uy tín để được tư vấn chi tiết

Phụ phí là gì? và Các loại cước vận tải biển, vận chuyển QT

Kết luận

Các loại phụ phí trong vận tải biển như BAF, THC, CIC, PSS, Demurrage, Detention… là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tổng chi phí logistics. Việc hiểu rõ và kiểm soát tốt các khoản phí này sẽ giúp doanh nghiệp:

  • Dự toán chi phí chính xác
  • Tránh phát sinh ngoài kế hoạch
  • Tăng hiệu quả vận hành xuất nhập khẩu

Nếu bạn đang chuẩn bị gửi hàng quốc tế bằng đường biển, đừng chỉ nhìn vào giá cước mà hãy yêu cầu báo giá đầy đủ tất cả các phụ phí để có cái nhìn toàn diện nhất.

Xem thêm

Những Mặt Hàng Được Phép Gửi Đi Nước Ngoài

Những Mặt Hàng Bị Cấm Gửi Quốc Tế Cần Biết Trước Khi Vận Chuyển

 

wplicense.online | 521: Web server is down

Web server is down Error code 521

Visit cloudflare.com for more information.
2026-06-23 17:48:08 UTC
You

Browser

Working
Hong Kong

Cloudflare

Working
wplicense.online

Host

Error

What happened?

The web server is not returning a connection. As a result, the web page is not displaying.

What can I do?

If you are a visitor of this website:

Please try again in a few minutes.

If you are the owner of this website:

Contact your hosting provider letting them know your web server is not responding. Additional troubleshooting information.